Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "都是我的错" (dōu shì wǒ de cuò) trong hội thoại tiếng Trung

都是我的错

dōu shì wǒ de cuò

Tất cả là lỗi của tôi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:49
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1真的没想到zhēn de méi xiǎng dàoThật sự không ngờ được
2都是我的错dōu shì wǒ de cuòTất cả là lỗi của tôi
3我把他给害了wǒ bǎ tā gěi hài leTôi đã hại anh ấy rồi

More Clips From Episode

Total 141 clips (Page 4 of 8)
桃花没有 车来了 走不走 走吧
HSK 2
0:03s
táo huā méi yǒu chē lái le zǒu bù zǒu zǒu baDuyên tình thì không, xe đến rồi Đi không? Đi thôi

干吗 什么意思
HSK 2
0:03s
gàn má shén me yì siGì vậy? Ý gì thế?

你不得绅士点 给人姑娘送到楼底下去
HSK 7
0:03s
nǐ bù dé shēn shì diǎn gěi rén gū niáng sòng dào lóu dǐ xià qùAnh không thể lịch sự hơn được à Tiễn cô ấy xuống tận dưới chứ

你怎么是这样的人呢
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me shì zhè yàng de rén neAnh sao lại như thế được

江峰啊江峰 我算是看清你了
HSK 6
0:03s
jiāng fēng a jiāng fēng wǒ suàn shì kàn qīng nǐ leGiang Phong ơi, Giang Phong Tao hiểu mày rõ rồi

赶紧开始你第二春吧
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn kāi shǐ nǐ dì èr chūn baLo mà tìm mối tình mới đi

说别的没用 我不接受调解
HSK 7
0:03s
shuō bié de méi yòng wǒ bù jiē shòu tiáo jiěNói gì cũng vô ích Tôi không chấp nhận hòa giải

对不起 我给你跪下了
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ wǒ gěi nǐ guì xià leXin lỗi anh Em quỳ xuống trước mặt anh rồi đây

大妈 你不能走 咱先起来
HSK 5
0:03s
dà mā nǐ bù néng zǒu zán xiān qǐ láiBác gái Bác không thể đi được Thôi đứng dậy đã

你打我骂我都行
HSK 5
0:03s
nǐ dǎ wǒ mà wǒ dōu xíngAnh đánh em, mắng em cũng được

这要是判离了 房子给谁 谁搬出去
HSK 7
0:03s
zhè yào shì pàn lí le fáng zi gěi shuí shuí bān chū qùNếu phán quyết ly hôn thì nhà cho ai Ai sẽ dọn ra ngoài

你更别说老太太了 每个月就一千多
HSK 7
0:03s
nǐ gèng bié shuō lǎo tài tài le měi gè yuè jiù yī qiān duōChưa kể đến bà cụ nữa Mỗi tháng chỉ có hơn 1.000

到头来还不是自己的
HSK 7
0:03s
dào tóu lái hái bú shì zì jǐ deCuối cùng lại không phải con ruột

这搁谁谁也咽不下这口气
HSK 7
0:03s
zhè gē shuí shuí yě yàn bù xià zhè kǒu qìĐặt vào ai cũng không thể nuốt trôi được

你直接去找他就行了 好 谢谢
HSK 4
0:03s
nǐ zhí jiē qù zhǎo tā jiù xíng le hǎo xiè xièAnh cứ vào gặp ông ấy trực tiếp đi Được rồi, cảm ơn

领导我 我昨天 我不想听借口
HSK 7
0:03s
lǐng dǎo wǒ wǒ zuó tiān wǒ bù xiǎng tīng jiè kǒuSếp ơi, hôm qua tôi... Tôi không muốn nghe lý do.

年轻人 你太不努力了
HSK 3
0:03s
nián qīng rén nǐ tài bù nǔ lì leNgười trẻ như anh, lười quá vậy.

主要是当事人比较着急 他们备受煎熬
HSK 7
0:03s
zhǔ yào shì dāng shì rén bǐ jiào zháo jí tā men bèi shòu jiān áoChủ yếu là đương sự đang rất sốt ruột, họ đang chịu đựng rất nhiều.

不打扰不打扰 舒庭这会正好有个会要开
HSK 4
0:03s
bù dǎ rǎo bù dǎ rǎo shū tíng zhè huì zhèng hǎo yǒu gè huì yào kāiKhông phiền gì đâu ạ Thẩm phán Thư lúc này đang có cuộc họp

不好意思 这个事情 我们不能透露
HSK 6
0:03s
bù hǎo yì sī zhè ge shì qíng wǒ men bù néng tòu lùXin lỗi cô Chuyện này chúng tôi không thể tiết lộ được