Cách dùng "对不起 我给你跪下了" (duì bù qǐ wǒ gěi nǐ guì xià le) trong hội thoại tiếng Trung
对不起 我给你跪下了
Xin lỗi anh Em quỳ xuống trước mặt anh rồi đây
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:03
yuán元
bǎo宝
bà爸
“Bố Nguyên Bảo”
LINE 0218:05
PLAYING SCENEduì bù qǐ wǒ gěi nǐ guì xià le
对不起 我给你跪下了
“Xin lỗi anh Em quỳ xuống trước mặt anh rồi đây”
LINE 0318:09
dà mā nǐ bù néng zǒu zán xiān qǐ lái
大妈 你不能走 咱先起来
“Bác gái Bác không thể đi được Thôi đứng dậy đã”
Show Information