Cách dùng "对不起 我给你跪下了" (duì bù qǐ wǒ gěi nǐ guì xià le) trong hội thoại tiếng Trung
对不起 我给你跪下了
Xin lỗi anh Em quỳ xuống trước mặt anh rồi đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
18:05
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 元宝爸 | yuán bǎo bà | Bố Nguyên Bảo |
| 2▶ | 对不起 我给你跪下了 | duì bù qǐ wǒ gěi nǐ guì xià le | Xin lỗi anh Em quỳ xuống trước mặt anh rồi đây |
| 3 | 大妈 你不能走 咱先起来 | dà mā nǐ bù néng zǒu zán xiān qǐ lái | Bác gái Bác không thể đi được Thôi đứng dậy đã |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s