Cách dùng "还能勉勉强强生活" (hái néng miǎn miǎn qiǎng qiáng shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
还能勉勉强强生活
Cũng tạm đủ để sống qua ngày
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:41
píng平
shí时
méi没
yǒu有
dà大
de的
kāi开
xiāo销
“Bình thường không có khoản chi lớn”
LINE 0219:42
PLAYING SCENEhái还
néng能
miǎn勉
miǎn勉
qiǎng强
qiáng强
shēng生
huó活
“Cũng tạm đủ để sống qua ngày”
LINE 0319:44
zhè yào shì pàn lí le fáng zi gěi shuí
这要是判离了 房子给谁
“Nếu phán quyết ly hôn thì nhà cho ai”
Show Information