Cách dùng "你打我骂我都行" (nǐ dǎ wǒ mà wǒ dōu xíng) trong hội thoại tiếng Trung
你打我骂我都行
Anh đánh em, mắng em cũng được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
18:16
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我对不起你 | wǒ duì bù qǐ nǐ | Em có lỗi với anh |
| 2▶ | 你打我骂我都行 | nǐ dǎ wǒ mà wǒ dōu xíng | Anh đánh em, mắng em cũng được |
| 3 | 你不能走 | nǐ bù néng zǒu | Nhưng anh không thể bỏ đi |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s