Cách dùng "你干吗呀 看看" (nǐ gàn má ya kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
你干吗呀 看看
Bạn làm gì vậy Xem thử đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
1:38
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 你干吗呀 看看 | nǐ gàn má ya kàn kàn | Bạn làm gì vậy Xem thử đi |
| 2 | 大姐 一屋子的法律从业人士 | dà jiě yī wū zi de fǎ lǜ cóng yè rén shì | Ơi chị ơi Cả phòng toàn người làm luật |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ bù dé shēn shì diǎn gěi rén gū niáng sòng dào lóu dǐ xià qùAnh không thể lịch sự hơn được à Tiễn cô ấy xuống tận dưới chứ

HSK 6
0:03s
jiāng fēng a jiāng fēng wǒ suàn shì kàn qīng nǐ leGiang Phong ơi, Giang Phong Tao hiểu mày rõ rồi

HSK 7
0:03s
shuō bié de méi yòng wǒ bù jiē shòu tiáo jiěNói gì cũng vô ích Tôi không chấp nhận hòa giải

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yào shì pàn lí le fáng zi gěi shuí shuí bān chū qùNếu phán quyết ly hôn thì nhà cho ai Ai sẽ dọn ra ngoài

HSK 7
0:03s
nǐ gèng bié shuō lǎo tài tài le měi gè yuè jiù yī qiān duōChưa kể đến bà cụ nữa Mỗi tháng chỉ có hơn 1.000

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhí jiē qù zhǎo tā jiù xíng le hǎo xiè xièAnh cứ vào gặp ông ấy trực tiếp đi Được rồi, cảm ơn

HSK 7
0:03s
lǐng dǎo wǒ wǒ zuó tiān wǒ bù xiǎng tīng jiè kǒuSếp ơi, hôm qua tôi... Tôi không muốn nghe lý do.

HSK 7
0:03s
zhǔ yào shì dāng shì rén bǐ jiào zháo jí tā men bèi shòu jiān áoChủ yếu là đương sự đang rất sốt ruột, họ đang chịu đựng rất nhiều.

HSK 4
0:03s
bù dǎ rǎo bù dǎ rǎo shū tíng zhè huì zhèng hǎo yǒu gè huì yào kāiKhông phiền gì đâu ạ Thẩm phán Thư lúc này đang có cuộc họp

HSK 6
0:03s
bù hǎo yì sī zhè ge shì qíng wǒ men bù néng tòu lùXin lỗi cô Chuyện này chúng tôi không thể tiết lộ được







