Cách dùng "你见不得兄弟有第二春" (nǐ jiàn bù dé xiōng dì yǒu dì èr chūn) trong hội thoại tiếng Trung
你见不得兄弟有第二春
Lại không muốn để anh em có mối tình mới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:18
nǐ你
zì自
jǐ己
shī失
liàn恋
le了
“Anh mình thì đang thất tình”
LINE 0217:19
PLAYING SCENEnǐ你
jiàn见
bù不
dé得
xiōng兄
dì弟
yǒu有
dì第
èr二
chūn春
“Lại không muốn để anh em có mối tình mới”
LINE 0317:21
nǐ你
suān酸
le了
“Anh ghen rồi đấy”
Show Information