Cách dùng "你是能扛事 能扛雷" (nǐ shì néng káng shì néng káng léi) trong hội thoại tiếng Trung
你是能扛事 能扛雷
Em là người dám gánh việc, dám chịu trách nhiệm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:56
yuán员
gōng工
yǒu有
hěn很
duō多
zhǒng种
“Nhân viên thì có nhiều kiểu lắm”
LINE 0225:58
PLAYING SCENEnǐ shì néng káng shì néng káng léi
你是能扛事 能扛雷
“Em là người dám gánh việc, dám chịu trách nhiệm”
LINE 0326:00
hái还
bù不
bào抱
yuàn怨
“lại còn không kêu ca”
Show Information