Cách dùng "年轻人 你太不努力了" (nián qīng rén nǐ tài bù nǔ lì le) trong hội thoại tiếng Trung
年轻人 你太不努力了
Người trẻ như anh, lười quá vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
21:46
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我一个快要退休的人 都两千五百小时 | wǒ yí gè kuài yào tuì xiū de rén dōu liǎng qiān wǔ bǎi xiǎo shí | Tôi, một người sắp về hưu, còn đạt 2.500 giờ đấy. |
| 2▶ | 年轻人 你太不努力了 | nián qīng rén nǐ tài bù nǔ lì le | Người trẻ như anh, lười quá vậy. |
| 3 | 请进 | qǐng jìn | Mời vào. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s