Cách dùng "生活稳定 吃穿不愁" (shēng huó wěn dìng chī chuān bù chóu) trong hội thoại tiếng Trung
生活稳定 吃穿不愁
cuộc sống ổn định, không lo ăn lo mặc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:28
wǒ我
jué觉
de得
ya呀
“Tôi thấy là,”
LINE 0238:29
PLAYING SCENEshēng huó wěn dìng chī chuān bù chóu
生活稳定 吃穿不愁
“cuộc sống ổn định, không lo ăn lo mặc,”
LINE 0338:31
yǒu有
qīn亲
rén人
péi陪
zài在
shēn身
biān边
“có người thân bên cạnh,”
Show Information