Cách dùng "说不定在未来的日子里" (shuō bù dìng zài wèi lái de rì zi lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
说不定在未来的日子里
Biết đâu trong những ngày tới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:03
jiù就
shí石
xiǎo晓
méi梅
xiàn现
zài在
zhè这
ge个
jìn劲
tóu头
“Với cái đà này của Thạch Hiểu Mai”
LINE 0238:05
PLAYING SCENEshuō说
bù不
dìng定
zài在
wèi未
lái来
de的
rì日
zi子
lǐ里
“Biết đâu trong những ngày tới”
LINE 0338:07
tā jiā tíng shì yè liǎng bù wù ne
她家庭事业 两不误呢
“Cô ấy vừa lo được gia đình vừa lo được công việc”
Show Information