Cách dùng "她家庭事业 两不误呢" (tā jiā tíng shì yè liǎng bù wù ne) trong hội thoại tiếng Trung
她家庭事业 两不误呢
Cô ấy vừa lo được gia đình vừa lo được công việc
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
38:07
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说不定在未来的日子里 | shuō bù dìng zài wèi lái de rì zi lǐ | Biết đâu trong những ngày tới |
| 2▶ | 她家庭事业 两不误呢 | tā jiā tíng shì yè liǎng bù wù ne | Cô ấy vừa lo được gia đình vừa lo được công việc |
| 3 | 这追求事业跟带孩子 也许能找到共同点 | zhè zhuī qiú shì yè gēn dài hái zi yě xǔ néng zhǎo dào gòng tóng diǎn | Việc theo đuổi sự nghiệp và nuôi con có lẽ cũng tìm được điểm chung. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bù yòng wèi le gǎn jìn dù miǎn qiǎng jiāo fāng àn gěi wǒEm không cần phải vì áp lực tiến độ mà giao phương án ẩu cho anh

HSK 7
0:03s
xū yào duō huā yì diǎn shí jiān zì jǐ yě dōu yìng fù dé guò láicần thêm một chút thời gian thôi Em tự xử lý được hết

HSK 7
0:03s
nǐ shì néng káng shì néng káng léi hái bù bào yuànEm là người dám gánh việc, dám chịu trách nhiệm lại còn không kêu ca

HSK 6
0:03s
chèn xiàn zài zhè ge shí jiān xiǎng zuò shén me jiù qù zuòTranh thủ lúc này muốn làm gì thì cứ làm

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
hái shì dé zhǎo dà yé dāng miàn liáo yī liáo cái xíngvẫn phải gặp trực tiếp bác trai để nói chuyện mới được











