Cách dùng "我把他给害了" (wǒ bǎ tā gěi hài le) trong hội thoại tiếng Trung
我把他给害了
Tôi đã hại anh ấy rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是我的错 | dōu shì wǒ de cuò | Tất cả là lỗi của tôi |
| 2▶ | 我把他给害了 | wǒ bǎ tā gěi hài le | Tôi đã hại anh ấy rồi |
| 3 | 大妈 您也别太自责 这事谁都不想发生 | dà mā nín yě bié tài zì zé zhè shì shéi dōu bù xiǎng fā shēng | Bác gái ơi Bác đừng tự trách bản thân quá Chuyện này ai cũng không muốn xảy ra |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián xiǎng zhè shì wǒ ér zi wǒ dé guǎnTrước đây tôi nghĩ, đây là con trai tôi, tôi phải lo.

HSK 7
0:03s
hǎo xiàng shēng pà wǒ men qī fù nín shì de guǎn shén me yòng aNhư sợ chúng tôi bắt nạt bác vậy Có ích gì đâu

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
cuò shì wǒ fàn xià de wǒ wù le tā yī bèi ziLỗi là do tôi gây ra Tôi đã lỡ cả cuộc đời của con bé

HSK 7
0:03s
nǐ jué de dà yé nà biān hái yǒu huí xuán de yú dì maBạn nghĩ phía Ông Vương còn có thể xoay xở gì không?

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí néng kàn chū lái dà yé suī rán zuǐ yìngThật ra tôi cũng nhìn ra Ông Vương tuy cứng miệng

HSK 5
0:03s
dòng shǒu chāi sàn yí gè fēng yǔ piāo yáo de jiā bamà ra tay phá vỡ một gia đình đang chênh vênh được

HSK 6
0:03s
wǒ bù zhī dào lǎo tài tài néng bù néng chēng nà me jiǔTôi không biết bà cụ có trụ được lâu như vậy không











