Cách dùng "我把他给害了" (wǒ bǎ tā gěi hài le) trong hội thoại tiếng Trung

gěihàile

Tôi đã hại anh ấy rồi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都是我的错dōu shì wǒ de cuòTất cả là lỗi của tôi
2我把他给害了wǒ bǎ tā gěi hài leTôi đã hại anh ấy rồi
3大妈 您也别太自责 这事谁都不想发生dà mā nín yě bié tài zì zé zhè shì shéi dōu bù xiǎng fā shēngBác gái ơi Bác đừng tự trách bản thân quá Chuyện này ai cũng không muốn xảy ra

More Clips From Episode

Total 141 clips (Page 8 of 8)
你没事吧 没事 就磕了一下
HSK 7
0:03s
nǐ méi shì ba méi shì jiù kē le yī xiàBạn không sao chứ? Không sao, chỉ va nhẹ thôi.