Cách dùng "我还没找到工作呢" (wǒ hái méi zhǎo dào gōng zuò ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还没找到工作呢
Em chưa tìm được việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:33
nǐ ne zài nǎ gōng zuò
你呢 在哪工作
“Còn bạn, làm ở đâu vậy?”
LINE 0212:35
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
méi没
zhǎo找
dào到
gōng工
zuò作
ne呢
“Em chưa tìm được việc”
LINE 0312:37
wǒ我
bù不
jí急
“Em không vội”
Show Information