Cách dùng "我还没找到工作呢" (wǒ hái méi zhǎo dào gōng zuò ne) trong hội thoại tiếng Trung

háiméizhǎodàogōngzuòne

Em chưa tìm được việc

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:33
nǐ ne zài nǎ gōng zuò

你呢 在哪工作

Còn bạn, làm ở đâu vậy?

LINE 0212:35
PLAYING SCENE
hái
méi
zhǎo
dào
gōng
zuò
ne

Em chưa tìm được việc

LINE 0312:37

Em không vội

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp12:35
TMDB ID309663