Cách dùng "我算是看清你了" (wǒ suàn shì kàn qīng nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我算是看清你了
Tao hiểu mày rõ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:22
jiāng江
fēng峰
a啊
jiāng江
fēng峰
“Giang Phong ơi, Giang Phong”
LINE 0217:23
PLAYING SCENEwǒ我
suàn算
shì是
kàn看
qīng清
nǐ你
le了
“Tao hiểu mày rõ rồi”
LINE 0317:25
gǎn赶
jǐn紧
kāi开
shǐ始
nǐ你
dì第
èr二
chūn春
ba吧
“Lo mà tìm mối tình mới đi”
Show Information