Cách dùng "我有口难言" (wǒ yǒu kǒu nán yán) trong hội thoại tiếng Trung
我有口难言
Tôi biết nói gì đây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:05
bèi被
rén人
gěi给
qī欺
fù负
le了
“bị người ta hại”
LINE 0229:09
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
kǒu口
nán难
yán言
“Tôi biết nói gì đây”
LINE 0329:13
yí一
gè个
duō多
yuè月
yǐ以
hòu后
tā他
lái来
zhǎo找
wǒ我
“Hơn một tháng sau anh ấy tìm đến tôi”
Show Information