Cách dùng "我有口难言" (wǒ yǒu kǒu nán yán) trong hội thoại tiếng Trung
我有口难言
Tôi biết nói gì đây
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:09
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 被人给欺负了 | bèi rén gěi qī fù le | bị người ta hại |
| 2▶ | 我有口难言 | wǒ yǒu kǒu nán yán | Tôi biết nói gì đây |
| 3 | 一个多月以后他来找我 | yí gè duō yuè yǐ hòu tā lái zhǎo wǒ | Hơn một tháng sau anh ấy tìm đến tôi |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bù yòng wèi le gǎn jìn dù miǎn qiǎng jiāo fāng àn gěi wǒEm không cần phải vì áp lực tiến độ mà giao phương án ẩu cho anh

HSK 7
0:03s
xū yào duō huā yì diǎn shí jiān zì jǐ yě dōu yìng fù dé guò láicần thêm một chút thời gian thôi Em tự xử lý được hết

HSK 7
0:03s
nǐ shì néng káng shì néng káng léi hái bù bào yuànEm là người dám gánh việc, dám chịu trách nhiệm lại còn không kêu ca

HSK 6
0:03s
chèn xiàn zài zhè ge shí jiān xiǎng zuò shén me jiù qù zuòTranh thủ lúc này muốn làm gì thì cứ làm

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
hái shì dé zhǎo dà yé dāng miàn liáo yī liáo cái xíngvẫn phải gặp trực tiếp bác trai để nói chuyện mới được

HSK 1
0:03s
wǒ zhè méi shì nǐ wán nǐ de méi shì nǐ wán nǐ deBố không sao đâu, con chơi đi. Không sao, con chơi đi.










