Cách dùng "我有口难言" (wǒ yǒu kǒu nán yán) trong hội thoại tiếng Trung
我有口难言
Tôi biết nói gì đây
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:09
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 被人给欺负了 | bèi rén gěi qī fù le | bị người ta hại |
| 2▶ | 我有口难言 | wǒ yǒu kǒu nán yán | Tôi biết nói gì đây |
| 3 | 一个多月以后他来找我 | yí gè duō yuè yǐ hòu tā lái zhǎo wǒ | Hơn một tháng sau anh ấy tìm đến tôi |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s