Cách dùng "行行行 我马上到啊" (xíng xíng xíng wǒ mǎ shàng dào a) trong hội thoại tiếng Trung
行行行 我马上到啊
Được rồi, tôi đến ngay đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
41:29
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢 不客气 | xiè xiè bú kè qì | Cảm ơn. Không có gì. |
| 2▶ | 行行行 我马上到啊 | xíng xíng xíng wǒ mǎ shàng dào a | Được rồi, tôi đến ngay đây. |
| 3 | 没事吧 没事没事 | méi shì ba méi shì méi shì | Không sao chứ? Không sao, không sao. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bù yòng wèi le gǎn jìn dù miǎn qiǎng jiāo fāng àn gěi wǒEm không cần phải vì áp lực tiến độ mà giao phương án ẩu cho anh

HSK 7
0:03s
xū yào duō huā yì diǎn shí jiān zì jǐ yě dōu yìng fù dé guò láicần thêm một chút thời gian thôi Em tự xử lý được hết

HSK 7
0:03s
nǐ shì néng káng shì néng káng léi hái bù bào yuànEm là người dám gánh việc, dám chịu trách nhiệm lại còn không kêu ca

HSK 6
0:03s
chèn xiàn zài zhè ge shí jiān xiǎng zuò shén me jiù qù zuòTranh thủ lúc này muốn làm gì thì cứ làm

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
hái shì dé zhǎo dà yé dāng miàn liáo yī liáo cái xíngvẫn phải gặp trực tiếp bác trai để nói chuyện mới được











