Cách dùng "行行行 我马上到啊" (xíng xíng xíng wǒ mǎ shàng dào a) trong hội thoại tiếng Trung
行行行 我马上到啊
Được rồi, tôi đến ngay đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
41:29
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢 不客气 | xiè xiè bú kè qì | Cảm ơn. Không có gì. |
| 2▶ | 行行行 我马上到啊 | xíng xíng xíng wǒ mǎ shàng dào a | Được rồi, tôi đến ngay đây. |
| 3 | 没事吧 没事没事 | méi shì ba méi shì méi shì | Không sao chứ? Không sao, không sao. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s