Cách dùng "也不是一朝一夕的事情了" (yě bú shì yī zhāo yī xī de shì qíng le) trong hội thoại tiếng Trung
也不是一朝一夕的事情了
cũng không phải chuyện một sớm một chiều
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:18
kuàng况
qiě且
jiù就
suàn算
néng能
hé和
jiě解
“Hơn nữa dù có thể hòa giải”
LINE 0235:20
PLAYING SCENEyě也
bú不
shì是
yī一
zhāo朝
yī一
xī夕
de的
shì事
qíng情
le了
“cũng không phải chuyện một sớm một chiều”
LINE 0335:23
nà那
zán咱
yě也
dé得
nǔ努
lì力
“Thì mình cũng phải cố gắng chứ”
Show Information