Cách dùng "硬生生给他们分开" (yìng shēng shēng gěi tā men fēn kāi) trong hội thoại tiếng Trung

yìngshēngshēnggěimenfēnkāi

mà bị chia cắt khỏi nhau,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:53
jiù
shì
yīn
wèi
yào
hūn
le

chỉ vì bố mẹ ly hôn

LINE 0238:54
PLAYING SCENE
yìng
shēng
shēng
gěi
men
fēn
kāi

mà bị chia cắt khỏi nhau,

LINE 0338:55
zhè
xīn
nán
shòu

tôi thấy lòng thật khó chịu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp38:54
TMDB ID309663