Cách dùng "咱俩不能一块" (zán liǎ bù néng yī kuài) trong hội thoại tiếng Trung
咱俩不能一块
zán liǎ bù néng yī kuài
Hai đứa mình không thể vào cùng
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
1:54
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我先进去了 | wǒ xiān jìn qù le | Tôi vào trước nhé |
| 2▶ | 咱俩不能一块 | zán liǎ bù néng yī kuài | Hai đứa mình không thể vào cùng |
| 3 | 闺蜜在场 谁还敢搭讪 | guī mì zài chǎng shuí hái gǎn dā shàn | Có bạn thân bên cạnh, ai dám lại làm quen |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián xiǎng zhè shì wǒ ér zi wǒ dé guǎnTrước đây tôi nghĩ, đây là con trai tôi, tôi phải lo.

HSK 7
0:03s
hǎo xiàng shēng pà wǒ men qī fù nín shì de guǎn shén me yòng aNhư sợ chúng tôi bắt nạt bác vậy Có ích gì đâu

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
cuò shì wǒ fàn xià de wǒ wù le tā yī bèi ziLỗi là do tôi gây ra Tôi đã lỡ cả cuộc đời của con bé

HSK 7
0:03s
nǐ jué de dà yé nà biān hái yǒu huí xuán de yú dì maBạn nghĩ phía Ông Vương còn có thể xoay xở gì không?

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí néng kàn chū lái dà yé suī rán zuǐ yìngThật ra tôi cũng nhìn ra Ông Vương tuy cứng miệng

HSK 5
0:03s
dòng shǒu chāi sàn yí gè fēng yǔ piāo yáo de jiā bamà ra tay phá vỡ một gia đình đang chênh vênh được

HSK 6
0:03s
wǒ bù zhī dào lǎo tài tài néng bù néng chēng nà me jiǔTôi không biết bà cụ có trụ được lâu như vậy không











