Cách dùng "咱俩不能一块" (zán liǎ bù néng yī kuài) trong hội thoại tiếng Trung
咱俩不能一块
Hai đứa mình không thể vào cùng
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
1:54
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我先进去了 | wǒ xiān jìn qù le | Tôi vào trước nhé |
| 2▶ | 咱俩不能一块 | zán liǎ bù néng yī kuài | Hai đứa mình không thể vào cùng |
| 3 | 闺蜜在场 谁还敢搭讪 | guī mì zài chǎng shuí hái gǎn dā shàn | Có bạn thân bên cạnh, ai dám lại làm quen |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s