Cách dùng "你考的是公安大学 我差点忘了" (nǐ kǎo de shì gōng ān dà xué wǒ chà diǎn wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
你考的是公安大学 我差点忘了
Mày thi vào Đại học Công an mà Tao suýt quên mất
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
12:51
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们现在呀 压力老大了 网上都传疯了 | wǒ men xiàn zài ya yā lì lǎo dà le wǎng shàng dōu chuán fēng le | Bọn tao bây giờ ấy Áp lực lớn lắm Trên mạng lan tràn hết rồi |
| 2▶ | 你考的是公安大学 我差点忘了 | nǐ kǎo de shì gōng ān dà xué wǒ chà diǎn wàng le | Mày thi vào Đại học Công an mà Tao suýt quên mất |
| 3 | 那可不是嘛 要么怎么说 刚才你就那么一划过 | nà kě bú shì ma yào me zěn me shuō gāng cái nǐ jiù nà me yī huá guò | Đúng vậy đó chứ Không thì sao Lúc nãy mày chỉ thoáng qua một cái |
More Clips From Episode
Total 168 clips (Page 3 of 9)
HSK 5
0:03s
dōu zhǎo hù gōng yí gè néng zì jǐ xià chuáng gè gè qiǎngđều cần hộ lý. Người tự xuống giường được thì ai cũng tranh.

HSK 7
0:03s
lìng yí gè chī hē lā sā dōu dé cì hòu quán duǒ zheNgười kia ăn uống vệ sinh đều phải chăm. Vậy mà ai cũng né hết.

HSK 7
0:03s
jiā shǔ jiù chě zhe wǒ bù fàng yí gè jìn ér dì sāi guàn tou shuō hǎo huàNgười nhà cứ kéo tay tôi không buông. Cứ nhét đồ hộp vào tay rồi nói ngọt.

HSK 5
0:03s
zǎ de nǐ jiē le ya jiē le bù jiē nǐ liǎ chī shá hē sháThế nào, mày nhận rồi à? Nhận rồi. Không nhận thì hai đứa mày lấy gì mà ăn?

HSK 7
0:03s
gē qián jǐ nián yuàn lǐ hái yǒu zhèng shì biān zhìMấy năm trước, bệnh viện còn có biên chế chính thức.

HSK 4
0:03s
xiàn zài zì fù yíng kuī lián jī běn gōng zī dōu méi leGiờ tự hạch toán lấy rồi, đến lương cơ bản cũng không còn.

HSK 4
0:03s
kàn zhè zhǒng qíng kuàng zěn me yě dé péi bàn gè duō yuèNhìn tình hình này Cũng phải ở lại hơn nửa tháng

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dōu zhuǎn xué le kěn dìng yào chuān xīn xiào fú aCon chuyển trường rồi mà Đương nhiên phải mặc đồng phục mới chứ

HSK 1
0:03s
chū sān le xiào fú hái néng chuān jǐ gè yuèLớp 9 rồi Đồng phục cũ mặc thêm vài tháng được

HSK 6
0:03s
rén jiā dōu chuān rén jiā chuān guān nǐ pì shìBạn bè người ta đều mặc Người ta mặc thì liên quan gì đến mày

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ mā bú huì qióng dào lián xiào fú dōu bù gěi nǐ mǎi baMẹ mày không đến nỗi nghèo Đến mức không mua nổi đồng phục cho mày đâu nhỉ

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ bà shì gè hùn dàn nǐ yě shì gè hùn dànĐằng nào bố tao cũng là đồ khốn Mày cũng là đồ khốn




