Cách dùng "我就让你吃屎你都得吃" (wǒ jiù ràng nǐ chī shǐ nǐ dōu dé chī) trong hội thoại tiếng Trung
我就让你吃屎你都得吃
Tao bảo mày ăn cứt thì mày cũng phải ăn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
27:31
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你个垃圾 不过是我养的一条狗 | nǐ gè lā jī bù guò shì wǒ yǎng de yī tiáo gǒu | Mày là đồ rác rưởi, chẳng qua chỉ là một con chó tao nuôi thôi. |
| 2▶ | 我就让你吃屎你都得吃 | wǒ jiù ràng nǐ chī shǐ nǐ dōu dé chī | Tao bảo mày ăn cứt thì mày cũng phải ăn. |
| 3 | 那你想让我干什么呢 | nà nǐ xiǎng ràng wǒ gàn shén me ne | Vậy anh muốn tôi làm gì? |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
bù néng zhè yàng bà jiù wǒ nǐ bù néng zhè yàng nǐ xuǎn bakhông thể như vậy. Bố, cứu con. Mày không thể làm vậy. Ông chọn đi.

HSK 4
0:03s
nǐ shì zěn me yí bù yí bù zǒu dào jīn tiān demày đã làm thế nào để từng bước đi đến ngày hôm nay?

HSK 4
0:03s
wǒ zěn me néng yí bù yí bù zǒu dào jīn tiānlàm sao tôi có thể từng bước đi đến ngày hôm nay?

HSK 6
0:03s
wǒ kě bù xiǎng zuò yī bèi zi chuán chǎng de xiǎo kē zhǎngTôi không muốn làm cả đời trưởng phòng nhỏ ở xưởng tàu đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de jué de nǐ suǒ yǒu de xiǎo xīn sī wǒ bù zhī dào maEm thật sự nghĩ rằng tất cả những toan tính nhỏ nhen của em, anh đều không biết sao?

HSK 3
0:03s
hóu zǒng DV( lù xiàng jī ) hái shì méi zhǎo dào nǐ ràng kāiHầu tổng. Vẫn chưa tìm thấy máy quay DV. Anh tránh ra.

HSK 4
0:03s
dà bǎo shì duō me jiǎng qíng jiǎng yì de rén zěn me yǎng le nǐ zhè me yí gèĐại Bảo là người trọng tình trọng nghĩa biết bao. Sao lại nuôi một kẻ như mày.






