Cách dùng "还有那个 洋气不洋气" (hái yǒu nà ge yáng qì bù yáng qì) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒuge yángyáng

Còn cả "có sành điệu không"

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
21:34
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1班味是什么味bān wèi shì shén me wèi"Mùi vị của công việc" là mùi vị gì?
2还有那个 洋气不洋气hái yǒu nà ge yáng qì bù yáng qìCòn cả "có sành điệu không"
3是啥意思shì shá yì singhĩa là sao?

More Clips From Episode

Total 41 clips (Page 3 of 3)
不等阿白了 我们先动手 等等
HSK 5
0:03s
bù děng ā bái le wǒ men xiān dòng shǒu děng děngKhông đợi A Bạch nữa, chúng ta ra tay trước thôi. Khoan đã.