Cách dùng "不过好在最后和解了 应该是大老板们" (bù guò hǎo zài zuì hòu hé jiě le yīng gāi shì dà lǎo bǎn men) trong hội thoại tiếng Trung

guòhǎozàizuìhòujiěle yīnggāishìlǎobǎnmen

May là cuối cùng cũng hòa giải. Chắc là các ông lớn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:30
zhī
dào
zhè
shì

Tôi biết chuyện đó.

LINE 0233:32
PLAYING SCENE
bù guò hǎo zài zuì hòu hé jiě le yīng gāi shì dà lǎo bǎn men

不过好在最后和解了 应该是大老板们

May là cuối cùng cũng hòa giải. Chắc là các ông lớn

LINE 0333:35
zuì zhōng rèn tóng le tā de xiǎng fǎ ba shén me rèn tóng

最终认同了她的想法吧 什么认同

cuối cùng đã đồng ý với ý kiến của cô ấy. Đồng ý cái gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp33:32
TMDB ID259554