Cách dùng "不是她 是我先动的手" (bú shì tā shì wǒ xiān dòng de shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
不是她 是我先动的手
Không phải cô ấy. Tôi động tay trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:56
liáng梁
dān丹
níng宁
a啊
“Lương Đan Ninh đấy.”
LINE 0234:58
PLAYING SCENEbú shì tā shì wǒ xiān dòng de shǒu
不是她 是我先动的手
“Không phải cô ấy. Tôi động tay trước.”
LINE 0335:01
wǒ我
xiān先
“Tôi trước.”
Show Information