Cách dùng "不 像这样有腰身的我第一次见" (bù xiàng zhè yàng yǒu yāo shēn de wǒ dì yī cì jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
不 像这样有腰身的我第一次见
Không. Có eo thon như thế này tôi mới thấy lần đầu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:10
zhè zhǒng jī qì rén wǒ zhǐ yǒu zài jiǔ diàn lǐ jiàn guò
这种机器人 我只有在酒店里见过
“Loại robot này tôi chỉ thấy ở khách sạn thôi.”
LINE 0227:13
PLAYING SCENEbù xiàng zhè yàng yǒu yāo shēn de wǒ dì yī cì jiàn
不 像这样有腰身的我第一次见
“Không. Có eo thon như thế này tôi mới thấy lần đầu.”
LINE 0327:16
nǐ shì bù xǐ huān jiā lǐ yǒu zhēn rén ma nǐ zěn me huì zhè yàng jiǎng a
你是不喜欢家里有真人吗 你怎么会这样讲啊
“Có phải bạn không thích trong nhà có người thật? Sao bạn lại nói vậy chứ?”
Show Information