Cách dùng "但老师打电话说 你的成绩进步很大哦" (dàn lǎo shī dǎ diàn huà shuō nǐ de chéng jì jìn bù hěn dà ó) trong hội thoại tiếng Trung
但老师打电话说 你的成绩进步很大哦
nhưng cô giáo gọi điện bảo rằng thành tích của con tiến bộ rất nhiều đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:17
wēi wēi mā mā suī rán méi qù jiā zhǎng huì
微微 妈妈虽然没去家长会
“Vivi này, tuy mẹ không đi họp phụ huynh”
LINE 0238:20
PLAYING SCENEdàn lǎo shī dǎ diàn huà shuō nǐ de chéng jì jìn bù hěn dà ó
但老师打电话说 你的成绩进步很大哦
“nhưng cô giáo gọi điện bảo rằng thành tích của con tiến bộ rất nhiều đấy.”
LINE 0338:23
wǒ hái huì jìn bù de wǒ yào kǎo dì yī ne
我还会进步的 我要考第一呢
“Con sẽ còn tiến bộ hơn nữa. Con muốn đứng nhất cơ.”
Show Information