Cách dùng "而且这种事 她也不会告诉我的吧" (ér qiě zhè zhǒng shì tā yě bú huì gào sù wǒ de ba) trong hội thoại tiếng Trung
而且这种事 她也不会告诉我的吧
Và lại chuyện này cô ấy cũng không nói với tôi đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:11
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
a啊
“Tôi không biết đâu”
LINE 0221:13
PLAYING SCENEér qiě zhè zhǒng shì tā yě bú huì gào sù wǒ de ba
而且这种事 她也不会告诉我的吧
“Và lại chuyện này cô ấy cũng không nói với tôi đâu”
LINE 0321:20
nà wǒ men zài huàn huí nà ge jiǎn dān de wèn tí nǐ rèn wéi zhào méi
那我们再换回那个简单的问题 你认为赵玫
“Vậy chúng ta quay lại câu hỏi đơn giản đó Em cho rằng Triệu Mân”
Show Information