Cách dùng "金总已经向我订过酒了 订酒是做给你公司看的" (jīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn de) trong hội thoại tiếng Trung
金总已经向我订过酒了 订酒是做给你公司看的
Tổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:19
lǎo jīn tuō wǒ gěi nǐ de lǐ wù xiàng nǐ péi lǐ dào qiàn bù yòng
老金托我给你的礼物 向你赔礼 道歉 不用
“Ông Kim nhờ tôi đưa quà cho cô. Để bày tỏ sự hối lỗi, xin lỗi cô. Không cần đâu.”
LINE 0232:24
PLAYING SCENEjīn zǒng yǐ jīng xiàng wǒ dìng guò jiǔ le dìng jiǔ shì zuò gěi nǐ gōng sī kàn de
金总已经向我订过酒了 订酒是做给你公司看的
“Tổng Kim đã đặt rượu bên tôi rồi. Việc đặt rượu là để cho công ty cô thấy.”
LINE 0332:28
lǐ礼
wù物
shì是
tā他
sī私
rén人
de的
dào道
qiàn歉
“Còn món quà là lời xin lỗi riêng tư của ông ấy.”
Show Information