Cách dùng "那个向促销员道歉的赵玫" (nà ge xiàng cù xiāo yuán dào qiàn de zhào méi) trong hội thoại tiếng Trung
那个向促销员道歉的赵玫
cái Triệu Mân xin lỗi nhân viên khuyến mãi ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:40
nǐ你
shì是
shuō说
“Ý cậu là,”
LINE 0211:41
PLAYING SCENEnà那
ge个
xiàng向
cù促
xiāo销
yuán员
dào道
qiàn歉
de的
zhào赵
méi玫
“cái Triệu Mân xin lỗi nhân viên khuyến mãi ấy”
LINE 0311:44
hé nǐ men zhī qián nà ge xìng sāo rǎo cù xiāo yuán de fù zé rén
和你们之前那个 性骚扰促销员的负责人
“và cái tên phụ trách quấy rối nhân viên khuyến mãi trước đây của các cậu”
Show Information