Cách dùng "你别站这里 挡我光了你 你 那边站 那边站" (nǐ bié zhàn zhè lǐ dǎng wǒ guāng le nǐ nǐ nà biān zhàn nà biān zhàn) trong hội thoại tiếng Trung
你别站这里 挡我光了你 你 那边站 那边站
Cậu đừng đứng đây Che mất ánh sáng của tôi rồi Cậu Đứng bên kia, đứng bên kia
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:56
zhè这
me么
duō多
qián钱
ya呀
“Nhiều tiền thế?”
LINE 0204:59
PLAYING SCENEnǐ bié zhàn zhè lǐ dǎng wǒ guāng le nǐ nǐ nà biān zhàn nà biān zhàn
你别站这里 挡我光了你 你 那边站 那边站
“Cậu đừng đứng đây Che mất ánh sáng của tôi rồi Cậu Đứng bên kia, đứng bên kia”
LINE 0305:04
zǎo zhī dào wǒ jiù qù xún diàn le shěng de ràng nǐ men xián qì wǒ
早知道我就去巡店了 省得让你们嫌弃我
“Biết thế tôi đi tuần cửa hàng cho rồi Để khỏi bị các cậu chê”
Show Information