Cách dùng "你可以背着它参加我的家长会呀" (nǐ kě yǐ bèi zhe tā cān jiā wǒ de jiā zhǎng huì ya) trong hội thoại tiếng Trung

bèizhecānjiādejiāzhǎnghuìya

Mẹ có thể đeo nó đi dự họp phụ huynh của con mà.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:22
ér
qiě
bèi
le
hái
zāo
rén

Mà đeo vào còn bị người ta ghen ghét.

LINE 0237:27
PLAYING SCENE
bèi
zhe
cān
jiā
de
jiā
zhǎng
huì
ya

Mẹ có thể đeo nó đi dự họp phụ huynh của con mà.

LINE 0337:32
hǎo
zhǔ

Ý hay đó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp37:27
TMDB ID259554