Cách dùng "您吃啊 吃 好 老板你太客气了 谢谢老板" (nín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎn) trong hội thoại tiếng Trung
您吃啊 吃 好 老板你太客气了 谢谢老板
Ông ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:09
sòng gěi nín pǐn cháng yī xià xiè xiè xiè xiè lǎo bǎn tài kè qì le
送给您品尝一下 谢谢 谢谢 老板太客气了
“Biếu ông nếm thử. Cảm ơn, cảm ơn. Ông chủ quá khách sáo.”
LINE 0229:13
PLAYING SCENEnín chī a chī hǎo lǎo bǎn nǐ tài kè qì le xiè xiè lǎo bǎn
您吃啊 吃 好 老板你太客气了 谢谢老板
“Ông ăn đi, ăn đi. Vâng, ông chủ quá khách sáo, cảm ơn ông chủ.”
LINE 0329:16
chī吃
chī吃
chī吃
a啊
“Ăn đi, ăn đi.”
Show Information