Cách dùng "听出来了 你是不是在怪妈妈 没有参加你的家长会" (tīng chū lái le nǐ shì bú shì zài guài mā mā méi yǒu cān jiā nǐ de jiā zhǎng huì) trong hội thoại tiếng Trung
听出来了 你是不是在怪妈妈 没有参加你的家长会
Con nghe ra rồi. Con đang trách mẹ vì không đi họp phụ huynh của con đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:34
wǒ kě yǐ bèi zhe zhè ge bāo qù cān jiā wǒ men wēi wēi de jiā zhǎng huì
我可以背着这个包 去参加我们微微的家长会
“Mẹ có thể đeo cái túi này đi dự họp phụ huynh của con gái mẹ.”
LINE 0237:40
PLAYING SCENEtīng chū lái le nǐ shì bú shì zài guài mā mā méi yǒu cān jiā nǐ de jiā zhǎng huì
听出来了 你是不是在怪妈妈 没有参加你的家长会
“Con nghe ra rồi. Con đang trách mẹ vì không đi họp phụ huynh của con đúng không?”
LINE 0337:43
wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu nǐ yǒu
我没有我没有 你有
“Con không có, con không có. Con có mà.”
Show Information