Cách dùng "我把她单抢了以后 她头发唰一下都竖起来了" (wǒ bǎ tā dān qiǎng le yǐ hòu tā tóu fà shuā yī xià dōu shù qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我把她单抢了以后 她头发唰一下都竖起来了
Sau khi tôi cướp mất đơn của cô ta tóc cô ta dựng đứng cả lên
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:41
wǒ xiǎng dào gāng gāng nà ge wēi ěr xùn nà nǚ rén de liǎn le nǐ kàn dào méi yǒu
我想到刚刚那个 威尔逊那女人的脸了 你看到没有
“Tôi nghĩ tới cái ảnh mặt con Wilson ấy Cậu có thấy không?”
LINE 0201:44
PLAYING SCENEwǒ bǎ tā dān qiǎng le yǐ hòu tā tóu fà shuā yī xià dōu shù qǐ lái le
我把她单抢了以后 她头发唰一下都竖起来了
“Sau khi tôi cướp mất đơn của cô ta tóc cô ta dựng đứng cả lên”
LINE 0301:48
rán然
hòu后
qì气
dé得
bí鼻
zi子
dōu都
wāi歪
le了
“Rồi tức đến nỗi mũi méo mó”
Show Information