Cách dùng "我跟你们说啊 我亲眼看到赵玫" (wǒ gēn nǐ men shuō a wǒ qīn yǎn kàn dào zhào méi) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你们说啊 我亲眼看到赵玫
Tôi nói cho các cậu biết này, tôi tận mắt thấy Triệu Mân
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:56
tā她
zěn怎
me么
shēng升
nà那
me么
gāo高
a啊
“sao cô ta thăng cao thế được?”
LINE 0211:58
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ men shuō a wǒ qīn yǎn kàn dào zhào méi
我跟你们说啊 我亲眼看到赵玫
“Tôi nói cho các cậu biết này, tôi tận mắt thấy Triệu Mân”
LINE 0312:01
cóng从
xǔ许
yún云
tiān天
fáng房
jiān间
lǐ里
chū出
lái来
de的
“từ phòng Hứa Vân Thiên đi ra.”
Show Information