Cách dùng "我今天晚上在蚕茧约了个局 他也会来" (wǒ jīn tiān wǎn shàng zài cán jiǎn yuē le gè jú tā yě huì lái) trong hội thoại tiếng Trung
我今天晚上在蚕茧约了个局 他也会来
Tối nay tôi có hẹn một chầu ở Tằm Kiển Anh ta cũng sẽ đến
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:39
zhè这
xún循
huán环
hǎo好
a啊
“Vòng tuần hoàn này hay đấy”
LINE 0206:41
PLAYING SCENEwǒ jīn tiān wǎn shàng zài cán jiǎn yuē le gè jú tā yě huì lái
我今天晚上在蚕茧约了个局 他也会来
“Tối nay tôi có hẹn một chầu ở Tằm Kiển Anh ta cũng sẽ đến”
LINE 0306:44
jiè shào nǐ men rèn shí hǎo a
介绍你们认识 好啊
“Giới thiệu các cậu làm quen Hay quá”
Show Information