Cách dùng "我让他们把我家先改造改造" (wǒ ràng tā men bǎ wǒ jiā xiān gǎi zào gǎi zào) trong hội thoại tiếng Trung

ràngmenjiāxiāngǎizàogǎizào

Tôi bảo họ cải tạo nhà tôi trước.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:33
shì yīn wèi wǒ tóu le yī jiā zhì néng jiā jū gōng sī

是因为我投了一家 智能家居公司

Là vì tôi đầu tư vào một công ty nhà thông minh.

LINE 0227:36
PLAYING SCENE
ràng
men
jiā
xiān
gǎi
zào
gǎi
zào

Tôi bảo họ cải tạo nhà tôi trước.

LINE 0327:39
běn
lái
shì
chōng
zhe
wán
de

Vốn dĩ là làm cho vui thôi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp27:36
TMDB ID259554