Cách dùng "谢谢你请我吃那么好吃的东西" (xiè xiè nǐ qǐng wǒ chī nà me hǎo chī de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢你请我吃那么好吃的东西
Cảm ơn anh đã mời tôi ăn món ngon thế.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:59
jīn今
wǎn晚
hěn很
kāi开
xīn心
“Tối nay rất vui.”
LINE 0233:00
PLAYING SCENExiè谢
xiè谢
nǐ你
qǐng请
wǒ我
chī吃
nà那
me么
hǎo好
chī吃
de的
dōng东
xī西
“Cảm ơn anh đã mời tôi ăn món ngon thế.”
LINE 0333:04
nà me pián yi wǒ dōu bù hǎo yì sī le kè qì le
那么便宜我都不好意思了 客气了
“Rẻ thế khiến tôi ngại quá. Khách sáo rồi.”
Show Information