Cách dùng "早知道我就去巡店了 省得让你们嫌弃我" (zǎo zhī dào wǒ jiù qù xún diàn le shěng de ràng nǐ men xián qì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
早知道我就去巡店了 省得让你们嫌弃我
Biết thế tôi đi tuần cửa hàng cho rồi Để khỏi bị các cậu chê
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:59
nǐ bié zhàn zhè lǐ dǎng wǒ guāng le nǐ nǐ nà biān zhàn nà biān zhàn
你别站这里 挡我光了你 你 那边站 那边站
“Cậu đừng đứng đây Che mất ánh sáng của tôi rồi Cậu Đứng bên kia, đứng bên kia”
LINE 0205:04
PLAYING SCENEzǎo zhī dào wǒ jiù qù xún diàn le shěng de ràng nǐ men xián qì wǒ
早知道我就去巡店了 省得让你们嫌弃我
“Biết thế tôi đi tuần cửa hàng cho rồi Để khỏi bị các cậu chê”
LINE 0305:09
tǎo讨
yàn厌
“Đáng ghét”
Show Information