Cách dùng "这些年 她干她的促销 我干我的销售" (zhè xiē nián tā gàn tā de cù xiāo wǒ gàn wǒ de xiāo shòu) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiēnián gàndexiāo gàndexiāoshòu

Những năm nay cô ấy làm khuyến mãi của cô ấy tôi làm sales của tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:31
shí
nián
qián
liǎ
jiù
shì
guī
le

hơn chục năm trước đã là bạn thân rồi

LINE 0219:33
PLAYING SCENE
zhè xiē nián tā gàn tā de cù xiāo wǒ gàn wǒ de xiāo shòu

这些年 她干她的促销 我干我的销售

Những năm nay cô ấy làm khuyến mãi của cô ấy tôi làm sales của tôi

LINE 0319:36
yǒu qíng guī yǒu qíng gōng zuò guī gōng zuò

友情归友情 工作归工作

Tình bạn là tình bạn công việc là công việc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp19:33
TMDB ID259554