Cách dùng "这种机器人 我只有在酒店里见过" (zhè zhǒng jī qì rén wǒ zhǐ yǒu zài jiǔ diàn lǐ jiàn guò) trong hội thoại tiếng Trung
这种机器人 我只有在酒店里见过
Loại robot này tôi chỉ thấy ở khách sạn thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:08
shì是
bú不
shì是
hěn很
jīng惊
yà讶
“Đúng không, rất ngạc nhiên?”
LINE 0227:10
PLAYING SCENEzhè zhǒng jī qì rén wǒ zhǐ yǒu zài jiǔ diàn lǐ jiàn guò
这种机器人 我只有在酒店里见过
“Loại robot này tôi chỉ thấy ở khách sạn thôi.”
LINE 0327:13
bù xiàng zhè yàng yǒu yāo shēn de wǒ dì yī cì jiàn
不 像这样有腰身的我第一次见
“Không. Có eo thon như thế này tôi mới thấy lần đầu.”
Show Information