Cách dùng "周叔爸爸住院了 想预支下月薪水 我答应他了" (zhōu shū bà bà zhù yuàn le xiǎng yù zhī xià yuè xīn shuǐ wǒ dā yìng tā le) trong hội thoại tiếng Trung

zhōushūzhùyuànle xiǎngzhīxiàyuèxīnshuǐ yìngle

Bố của chú Chu nhập viện rồi Muốn tạm ứng lương tháng sau Tôi đã đồng ý với chú ấy rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:20
duì
le

À đúng rồi

LINE 0205:22
PLAYING SCENE
zhōu shū bà bà zhù yuàn le xiǎng yù zhī xià yuè xīn shuǐ wǒ dā yìng tā le

周叔爸爸住院了 想预支下月薪水 我答应他了

Bố của chú Chu nhập viện rồi Muốn tạm ứng lương tháng sau Tôi đã đồng ý với chú ấy rồi

LINE 0305:25
zhè
qián
gòu
a

Nhưng tôi ở đây không đủ tiền

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp05:22
TMDB ID259554