Cách dùng "把事实的真相查了个水落石出" (bǎ shì shí de zhēn xiàng chá le gè shuǐ luò shí chū) trong hội thoại tiếng Trung
把事实的真相查了个水落石出
tra rõ toàn bộ chân tướng sự việc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:04
pèi配
hé合
“phối hợp cùng,”
LINE 0217:05
PLAYING SCENEbǎ把
shì事
shí实
de的
zhēn真
xiàng相
chá查
le了
gè个
shuǐ水
luò落
shí石
chū出
“tra rõ toàn bộ chân tướng sự việc.”
LINE 0317:08
nà那
gǔ瞽
méng矇
shè社
de的
zhào赵
dé得
quán全
dōu都
zhāo招
le了
“Tên Triệu Đắc ở Cổ Mông Xã khai hết rồi.”
Show Information