Cách dùng "被一场大火烧的一干二净" (bèi yī cháng dà huǒ shāo de yī gān èr jìng) trong hội thoại tiếng Trung

bèichánghuǒshāodegānèrjìng

(Thôn Nam - Thôn Bắc - Sông Đà Tây) đã bị trận hỏa hoạn thiêu rụi sạch sẽ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:43
yún
luò
cūn
shí
tiáo
rén
mìng

Năm mươi tư mạng người ở thôn Vân Lạc

LINE 0215:46
PLAYING SCENE
bèi
cháng
huǒ
shāo
de
gān
èr
jìng

(Thôn Nam - Thôn Bắc - Sông Đà Tây) đã bị trận hỏa hoạn thiêu rụi sạch sẽ.

LINE 0315:49
zhè
zhǐ
shì
cuī
shì

Chuyện này không chỉ đơn giản là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp15:46
TMDB ID289209